Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Armenia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Armenia vs Hungary hôm nay ngày 14/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Armenia vs Hungary tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Armenia vs Hungary hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Barnabas Varga
Daniel Lukacs
Alex Toth
Milan Vitalis
Andras Schafer
Zsolt Nagy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 20 | Karen Muradyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 16 | Henri Avagyan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 10 | Zhirayr Shaghoyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 5 | Styopa Mkrtchyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 3 | Erik Piloyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 17 | Grant-Leon Ranos | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 2 | Sergey Muradyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 6 | Willi Orban | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 1 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 20 | Roland Sallai | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 19 | Barnabas Varga | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.34 | |
| 17 | Callum Styles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 4 | Attila Szalai | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 13 | Andras Schafer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 14 | Bendeguz Bolla | Defender | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 11 | Milos Kerkez | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ