Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Armenia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Armenia vs Latvia hôm nay ngày 19/06/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Armenia vs Latvia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Armenia vs Latvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleksejs Saveljevs
Alvis Jaunzems
Eduards Daskevics
Maksims Tonisevs
Roberts Uldrikis Goal Disallowed
Raimonds Krollis
1 - 1 Styopa Mkrtchyan(OW)
Elvis Stuglis
Roberts Uldrikis
Marko Regza
Kristers Tobers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Artak Dashyan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 0 | 56 | 7.57 | |
| 3 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 6.67 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Norberto Briasco | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 42 | 7.79 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 51 | 6.96 | |
| 6 | Uguchukwu Iwu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.96 | |
| 5 | Styopa Mkrtchyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 52 | 7.02 | |
| 4 | Georgiy Harutyunyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 45 | 6.47 | |
| 17 | Grant Leon Mamedova | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 3 | Marcis Oss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 32 | 6.06 | |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 13 | 6.26 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 20 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 32 | 6.22 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 11 | 6.19 | |
| 6 | Kristers Tobers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 18 | 6.19 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 21 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 16 | Alvis Jaunzems | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 24 | 5.87 | |
| 23 | Toms Nils Purins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ