Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Armenia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Armenia vs Latvia hôm nay ngày 07/09/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Armenia vs Latvia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Armenia vs Latvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Georgiy Harutyunyan(OW)
Lukass Vapne
Dmitrijs Zelenkovs
Vladislavs Gutkovskis
Daniels Balodis
Roberts Savalnieks
Janis Ikaunieks
Renars Varslavans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 2 | Andre Calisir | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 38 | 6.4 | |
| 3 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 47 | 8.37 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 7.55 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 38 | 6.87 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 55 | 50 | 90.91% | 4 | 0 | 67 | 6.76 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 2 | 57 | 7.54 | |
| 9 | Artur Serobyan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 1 | 28 | 6.78 | |
| 4 | Georgiy Harutyunyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 53 | 5.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kaspars Dubra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 42 | 5.74 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 38 | 6.47 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 35 | 6.15 | |
| 20 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.08 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 6 | Kristers Tobers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 41 | 5.9 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 23 | Rihards Matrevics | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 16 | Alvis Jaunzems | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 17 | Lukass Vapne | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 34 | 5.26 | |
| 7 | Eduards Daskevics | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 2 | 16 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ