Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arminia Bielefeld
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs Hannover 96 hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arminia Bielefeld vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arminia Bielefeld vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cedric Teuchert
Hendrik Weydandt
Fabian Kunze Penalty awarded
1 - 2 Cedric Teuchert
1 - 3 Louis Schaub
Antonio Foti
Luka Krajnc
Sebastian Ernst
Fabian Kunze Goal cancelled
Bright Akwo Arrey-Mbi
Yannik Luhrs
Yannik Luhrs Card changed
Derrick Kohn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bastian Oczipka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 51 | 5.52 | |
| 9 | Fabian Klos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 36 | 7.89 | |
| 16 | Marc Rzatkowski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 0 | 45 | 5.81 | |
| 19 | Manuel Prietl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 5.7 | |
| 11 | Okugawa Masaya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 33 | 6.58 | |
| 33 | Martin Fraisl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 5.55 | |
| 2 | Lukas Klunter | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 50 | 7.07 | |
| 3 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 37 | 63.79% | 1 | 7 | 79 | 7.68 | |
| 39 | Sebastian Vasiliadis | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 10 | Bryan Lasme | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 21 | Robin Hack | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 46 | 6.94 | |
| 23 | Janni Serra | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 24 | George Bello | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 4 | Frederik Jakel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 8 | 53 | 6.47 | |
| 20 | Theo Corbeanu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 16 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 0 | 45 | 6.57 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 49 | 8.5 | |
| 32 | Luka Krajnc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 10 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 8.12 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 2 | 1 | 42 | 6.12 | |
| 7 | Max Besuschkow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 64 | 6.59 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 3 | 56 | 7.79 | |
| 9 | Hendrik Weydandt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 2 | 32 | 6.46 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 45 | 6.81 | |
| 18 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 7 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.19 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 45 | 6.65 | |
| 24 | Antonio Foti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 34 | Yannik Luhrs | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 5.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ