Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arminia Bielefeld
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs Heidenheimer hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arminia Bielefeld vs Heidenheimer tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arminia Bielefeld vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tim Kleindienst
Kevin Sessa
Stefan Schimmer
0 - 1 Stefan Schimmer
Lennard Maloney
Dzenis Burnic
Thomas Keller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bastian Oczipka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 9 | Fabian Klos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 5 | 22 | 6.79 | |
| 33 | Martin Fraisl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 2 | Lukas Klunter | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 3 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Bryan Lasme | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 3 | 29 | 6.99 | |
| 21 | Robin Hack | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 13 | Ivan Lepinjica | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.67 | |
| 30 | Andres Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 7 | |
| 4 | Frederik Jakel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 17 | Florian Pickel | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 11 | Denis Thomalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 20 | 6.52 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.04 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 6.76 | |
| 33 | Lennard Maloney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.47 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ