Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel, 00h30 ngày 24/01

Vòng 19
00:30 ngày 24/01/2026
Arminia Bielefeld
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 2)
Holstein Kiel 1
Địa điểm: Schuco Arena
Thời tiết: Nhiều mây, -3℃~-2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.97
+0.25
0.91
O 2.5
0.94
U 2.5
0.94
1
2.24
X
3.65
2
3.05
Hiệp 1
+0
0.71
-0
1.23
O 1
0.88
U 1
1.00

Hạng 2 Đức » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel

Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Phút
Holstein Kiel Holstein Kiel
17'
match yellow.png Ivan Nekic
Maximilian Grosser
Ra sân: Joel Felix
match change
17'
33'
match phan luoi 0 - 1 Leon Schneider(OW)
45'
match goal 0 - 2 Ivan Nekic
Kiến tạo: Niklas Niehoff
Christopher Lannert
Ra sân: Leon Schneider
match change
46'
56'
match yellow.png Marko Ivezic
58'
match change Kasper Davidsen
Ra sân: Umut Tohumcu
Roberts Uldrikis
Ra sân: Semir Telalovic
match change
64'
Marius Worl
Ra sân: Jannik Rochelt
match change
64'
66'
match change Adrian Kapralik
Ra sân: Steven Skrzybski
67'
match change Marco Komenda
Ra sân: Marko Ivezic
68'
match yellow.pngmatch red Ivan Nekic
Joel Grodowski 1 - 2 match pen
70'
74'
match change Stefan Schwab
Ra sân: Phil Harres
74'
match change Lasse Rosenboom
Ra sân: Jonas Torrissen Therkelsen
Joel Grodowski match yellow.png
77'
Noah-Joel Sarenren-Bazee
Ra sân: Joel Grodowski
match change
86'
Noah-Joel Sarenren-Bazee 2 - 2
Kiến tạo: Roberts Uldrikis
match goal
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Arminia Bielefeld VS Holstein Kiel

Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Holstein Kiel Holstein Kiel
14
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Phạm lỗi
 
16
5
 
Phạt góc
 
6
15
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
1
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
4
6
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
26
 
Đánh đầu thành công
 
32
7
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
4
5
 
Đánh chặn
 
11
18
 
Ném biên
 
17
509
 
Số đường chuyền
 
321
82%
 
Chuyền chính xác
 
74%
151
 
Pha tấn công
 
65
82
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
66
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
1.72
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.94
2.98
 
Cú sút trúng đích
 
0.13
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
38
 
Số quả tạt chính xác
 
15
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
32
14
 
Phá bóng
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Christopher Lannert
19
Maximilian Grosser
37
Noah-Joel Sarenren-Bazee
28
Roberts Uldrikis
38
Marius Worl
18
Leo Oppermann
10
Marvin Mehlem
27
Benjamin Boakye
44
Eyyub Yasar
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld 3-4-2-1
3-4-2-1 Holstein Kiel Holstein Kiel
1
Kersken
3
Felix
5
Bauer
23
Schneide...
17
Sicker
6
Corboz
21
Russo
14
Momuluh
11
Grodowsk...
22
Rochelt
7
Telalovi...
21
Krumrey
13
Nekic
26
Zec
6
Ivezic
29
Niehoff
28
Meffert
8
Tohumcu
47
Tolkin
7
Skrzybsk...
10
Therkels...
19
Harres

Substitutes

22
Stefan Schwab
15
Kasper Davidsen
3
Marco Komenda
23
Lasse Rosenboom
20
Adrian Kapralik
1
Timon Moritz Weiner
18
Aldin Jakupovic
16
Andu Yobel Kelati
2
Frederik Roslyng
Đội hình dự bị
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Christopher Lannert 24
Maximilian Grosser 19
Noah-Joel Sarenren-Bazee 37
Roberts Uldrikis 28
Marius Worl 38
Leo Oppermann 18
Marvin Mehlem 10
Benjamin Boakye 27
Eyyub Yasar 44
Arminia Bielefeld Holstein Kiel
22 Stefan Schwab
15 Kasper Davidsen
3 Marco Komenda
23 Lasse Rosenboom
20 Adrian Kapralik
1 Timon Moritz Weiner
18 Aldin Jakupovic
16 Andu Yobel Kelati
2 Frederik Roslyng

Dữ liệu đội bóng:Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 2.33
13 Phạm lỗi 13.67
4 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 3
53.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1.1
3.9 Sút trúng cầu môn 2.8
13.3 Phạm lỗi 12.7
6.9 Phạt góc 5.1
1.6 Thẻ vàng 2.8
51.9% Kiểm soát bóng 49.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Arminia Bielefeld (22trận)
Chủ Khách
Holstein Kiel (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
2
2
HT-H/FT-T
3
3
2
1
HT-B/FT-T
0
2
0
1
HT-T/FT-H
0
2
0
2
HT-H/FT-H
1
3
2
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
2
0
HT-B/FT-B
3
1
1
4

Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Stefano Russo Tiền vệ phòng ngự 3 0 1 57 49 85.96% 3 5 75 7.45
5 Maximilian Bauer Trung vệ 0 0 0 83 71 85.54% 2 3 95 6.48
37 Noah-Joel Sarenren-Bazee Cánh phải 1 1 0 0 0 0% 0 1 1 6.95
6 Mael Corboz Tiền vệ trụ 1 1 1 31 25 80.65% 1 1 48 6.59
3 Joel Felix Trung vệ 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 11 6.29
17 Arne Sicker Hậu vệ cánh trái 1 1 1 63 56 88.89% 8 2 82 6.75
28 Roberts Uldrikis Tiền đạo cắm 1 0 1 8 3 37.5% 0 5 11 7.32
23 Leon Schneider Trung vệ 0 0 0 41 32 78.05% 0 2 52 5.51
11 Joel Grodowski Tiền đạo cắm 2 1 0 18 15 83.33% 5 0 40 6.24
22 Jannik Rochelt Cánh trái 1 0 0 24 16 66.67% 0 0 39 6.03
19 Maximilian Grosser Trung vệ 0 0 1 52 49 94.23% 0 2 56 6.57
24 Christopher Lannert Hậu vệ cánh phải 1 0 0 30 25 83.33% 9 1 49 6.49
7 Semir Telalovic Tiền đạo cắm 0 0 0 13 7 53.85% 0 1 21 5.89
14 Monju Momuluh Cánh phải 0 0 0 20 13 65% 6 1 54 6.8
38 Marius Worl Tiền vệ trụ 1 0 2 22 18 81.82% 0 0 27 7.4
1 Jonas Kersken Thủ môn 0 0 0 26 19 73.08% 0 0 29 5.71

Holstein Kiel Holstein Kiel
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Steven Skrzybski Tiền đạo cắm 1 0 1 23 16 69.57% 1 0 40 7.19
22 Stefan Schwab Tiền vệ trụ 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 9 6.05
28 Jonas Meffert Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 53 45 84.91% 0 2 71 6.65
3 Marco Komenda Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 0 10 6.1
26 David Zec Trung vệ 1 0 0 37 31 83.78% 0 8 61 7.06
47 John Tolkin Hậu vệ cánh trái 1 0 1 36 23 63.89% 4 5 75 7.49
13 Ivan Nekic Trung vệ 1 1 0 28 24 85.71% 0 3 46 6.19
20 Adrian Kapralik Cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 0 2 8 5.97
6 Marko Ivezic Trung vệ 0 0 1 34 27 79.41% 0 3 47 7.39
19 Phil Harres Tiền đạo cắm 2 0 0 10 7 70% 1 4 21 6.47
21 Jonas Krumrey Thủ môn 0 0 0 39 23 58.97% 0 2 53 7.01
8 Umut Tohumcu Tiền vệ trụ 0 0 0 23 19 82.61% 0 0 34 6.42
10 Jonas Torrissen Therkelsen Tiền vệ công 1 0 0 14 9 64.29% 0 1 34 6.47
23 Lasse Rosenboom Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 0 0% 0 1 7 6.05
29 Niklas Niehoff Hậu vệ cánh phải 1 0 3 10 7 70% 9 0 29 7.48
15 Kasper Davidsen Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 2 40% 0 0 8 5.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ