Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arminia Bielefeld
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arminia Bielefeld vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Nekic
0 - 1 Leon Schneider(OW)
0 - 2 Ivan Nekic
Marko Ivezic
Kasper Davidsen
Adrian Kapralik
Marco Komenda
Ivan Nekic
Stefan Schwab
Lasse Rosenboom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 5 | 75 | 7.45 | |
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 71 | 85.54% | 2 | 3 | 95 | 6.48 | |
| 37 | Noah-Joel Sarenren-Bazee | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.95 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 48 | 6.59 | |
| 3 | Joel Felix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 17 | Arne Sicker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 8 | 2 | 82 | 6.75 | |
| 28 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 5 | 11 | 7.32 | |
| 23 | Leon Schneider | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 52 | 5.51 | |
| 11 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 40 | 6.24 | |
| 22 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.03 | |
| 19 | Maximilian Grosser | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 56 | 6.57 | |
| 24 | Christopher Lannert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 9 | 1 | 49 | 6.49 | |
| 7 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 21 | 5.89 | |
| 14 | Monju Momuluh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 6 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 38 | Marius Worl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 29 | 5.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 40 | 7.19 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 71 | 6.65 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 8 | 61 | 7.06 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 4 | 5 | 75 | 7.49 | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 46 | 6.19 | |
| 20 | Adrian Kapralik | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 5.97 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 47 | 7.39 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 4 | 21 | 6.47 | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 2 | 53 | 7.01 | |
| 8 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 34 | 6.47 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.05 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 9 | 0 | 29 | 7.48 | |
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ