Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arminia Bielefeld
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs Kaiserslautern hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arminia Bielefeld vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arminia Bielefeld vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
Richmond Tachie
Dickson Abiama
Faride Alidou
Fabian Kunze
Aremu Afeez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 87 | 81 | 93.1% | 1 | 0 | 95 | 6.82 | |
| 10 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 37 | Noah-Joel Sarenren-Bazee | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 3 | Joel Felix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 96 | 88 | 91.67% | 0 | 3 | 103 | 6.67 | |
| 29 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 7 | 1 | 62 | 6.57 | |
| 19 | Maximilian Grosser | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 1 | 2 | 78 | 6.92 | |
| 14 | Monju Momuluh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 38 | Marius Worl | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 27 | Benjamin Boakye | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 51 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.86 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 5 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.95 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 28 | 6.51 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ