Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arminia Bielefeld
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs Nurnberg hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arminia Bielefeld vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arminia Bielefeld vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Johannes Geis
Christoph Daferner
2 - 1 Kwadwo Duah
Benjamin Goller
Florian Hubner
Pascal Kopke
Erik Shuranov
2 - 2 Erik Shuranov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bastian Oczipka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 68 | 6.87 | |
| 9 | Fabian Klos | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 31 | 8.25 | |
| 19 | Manuel Prietl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 11 | Okugawa Masaya | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 27 | 8.02 | |
| 33 | Martin Fraisl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 49 | 6.33 | |
| 3 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 45 | 6.17 | |
| 7 | Christian Gebauer | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 0 | 52 | 6.34 | |
| 39 | Sebastian Vasiliadis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 35 | 7.13 | |
| 10 | Bryan Lasme | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.09 | |
| 22 | Silvan Sidler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 21 | Robin Hack | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 46 | 6.63 | |
| 13 | Ivan Lepinjica | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 30 | Andres Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 42 | 72.41% | 0 | 0 | 69 | 6.19 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 4 | Frederik Jakel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 37 | Benjamin Kanuric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Nathaniel Brown | Midfielder | 5 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 67 | 7.33 | |
| 16 | Christopher Schindler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 57 | 78.08% | 0 | 6 | 83 | 6.68 | |
| 19 | Florian Hubner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 3 | 66 | 6.35 | |
| 5 | Johannes Geis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 6 | 35 | 29 | 82.86% | 8 | 0 | 58 | 7.79 | |
| 10 | Mats Moller Daehli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 48 | 6.56 | |
| 20 | Pascal Kopke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 30 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 49 | 6.48 | |
| 23 | Kwadwo Duah | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 34 | 7.34 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 6 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 14 | Benjamin Goller | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 21 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 1 | 76 | 7.01 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 42 | 6.38 | |
| 11 | Erik Shuranov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ