Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arminia Bielefeld
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs SC Freiburg hôm nay ngày 04/12/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arminia Bielefeld vs SC Freiburg tại Cúp Quốc Gia Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arminia Bielefeld vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Florent Muslija
Maximilian Eggestein
Vincenzo Grifo
Noah Atubolu
Kiliann Sildillia
2 - 1 Michael Gregoritsch
Philipp Lienhart
Noah Weisshaupt
Merlin Rohl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 6 | Mael Corboz | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 8 | Sam Schreck | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 17 | Merveille Biankadi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 23 | Leon Schneider | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 19 | Maximilian Grosser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 8 | 60 | 6.5 | |
| 24 | Christopher Lannert | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 1 | 53 | 7.8 | |
| 13 | Lukas Kunze | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 38 | Marius Worl | Midfielder | 3 | 1 | 6 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 51 | 7.7 | |
| 7 | Julian Kania | Forward | 4 | 2 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 37 | 7 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 39 | 8.4 | |
| 4 | Louis Oppie | Defender | 3 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 1 | 71 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 3 | 25 | 13 | 52% | 1 | 9 | 49 | 8.3 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 47 | 7 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 9 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 38 | 7.4 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 71 | 7 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 21 | Florian Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 23 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 29 | 5.6 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 4 | 56 | 6.6 | ||
| 7 | Noah Weisshaupt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 58 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ