Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arminia Bielefeld
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arminia Bielefeld vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arminia Bielefeld vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Marvin Pieringer
Tobias Muller
Niclas Nadj
2 - 2 Sirlord Conteh
Marco Schuster
Uwe Hunemeier
Dennis Srbeny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bastian Oczipka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 31 | 24 | 77.42% | 9 | 1 | 58 | 7.14 | |
| 9 | Fabian Klos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 21 | 6.9 | |
| 16 | Marc Rzatkowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 18 | 6.07 | |
| 19 | Manuel Prietl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 45 | 7.44 | |
| 33 | Martin Fraisl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 33 | 5.47 | |
| 2 | Lukas Klunter | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 7 | Christian Gebauer | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 39 | Sebastian Vasiliadis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 7.36 | |
| 10 | Bryan Lasme | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 6 | 5 | 53 | 7.95 | |
| 21 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 36 | 23 | 63.89% | 3 | 1 | 55 | 6.88 | |
| 23 | Janni Serra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 11 | 6.27 | |
| 30 | Andres Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 54 | 6.37 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 4 | Frederik Jakel | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 46 | 6.55 | |
| 37 | Benjamin Kanuric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 20 | Theo Corbeanu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Uwe Hunemeier | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 15 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 36 | 6.55 | |
| 6 | Marco Schuster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.06 | |
| 18 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 0 | 67 | 6.93 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 29 | 7.02 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 1 | 57 | 6.53 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 33 | 5.87 | |
| 8 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 68 | 6.47 | |
| 27 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 2 | 60 | 6.42 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 0 | 86 | 6.8 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 1 | 90 | 6.49 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 44 | 30 | 68.18% | 4 | 0 | 70 | 7.44 | |
| 9 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 6 | 35 | 7.58 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 89 | 77 | 86.52% | 3 | 2 | 108 | 7.27 | |
| 40 | Niclas Nadj | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 36 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ