Arminia Bielefeld
+0.25 0.83
-0.25 0.98
2.5 0.35
u 1.80
2.75
2.24
3.20
-0 0.83
+0 0.73
1 0.70
u 1.10
3.5
2.88
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arminia Bielefeld vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arminia Bielefeld vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arminia Bielefeld vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Calvin Brackelmann
Filip Bilbija Goal cancelled
Calvin Brackelmann Goal cancelled
1 - 1 Stefano Marino
1 - 2 Stefano Marino
Sebastian Klaas
Jonah Sticker
Steffen Tigges
Santiago Castaneda
Mattes Hansen
Nick Batzner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 10 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.97 | |
| 37 | Noah-Joel Sarenren-Bazee | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 14 | 6.44 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 17 | Arne Sicker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 7.04 | |
| 29 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 2 | 20 | 6.68 | |
| 11 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 7.15 | |
| 19 | Maximilian Grosser | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 6.55 | |
| 14 | Monju Momuluh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 24 | 6.89 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 27 | Benjamin Boakye | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 21 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 46 | 6.83 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 5.97 | |
| 30 | Stefano Marino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 31 | 6.05 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 35 | 5.91 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 35 | 6.35 | |
| 2 | Ruben Muller | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 29 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ