Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal de Sarandi 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal de Sarandi vs Banfield hôm nay ngày 10/10/2023 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal de Sarandi vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal de Sarandi vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Maciel
Jesus Miguel Soraire
Matias Ramirez
Sebastian Sosa
Eric Daian Remedi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nestor Adriel Breitenbruch | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Christian Chimino | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | ||
| 8 | Braian Rivero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Adrian Sporle | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Juan Juan Cejas | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 11 | Lucas Brochero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 13 | Joaquin Pombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 23 | Alejandro Gabriel Medina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Gonzalo Emanuel Muscia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Emiliano Viveros | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 9 | Flabian Londono | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 13 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 24 | Martin Canete | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 45 | Milton Gimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Juan Bizans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 20 | Ignacio Agustin Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ