Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal de Sarandi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal de Sarandi vs Independiente hôm nay ngày 19/05/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal de Sarandi vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal de Sarandi vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mauricio Andres Cuero Castillo
Juan Ramon Cazares Sevillano
Joaquin Laso
Santiago Hidalgo
2 - 1 Matias Gimenez Rojas
Ayrton Enrique Costa
Martín Nicolás Sarrafiore
Martín Nicolás Sarrafiore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 17 | 6.57 | |
| 5 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 1 | 2 | 28 | 6.58 | |
| 7 | Facundo Pons | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 26 | 5.91 | |
| 22 | Lautaro Guzman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 4 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 2 | 41 | 6.97 | |
| 27 | Lucas Brochero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 2 | 1 | 27 | 6.51 | |
| 13 | Joaquin Pombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 23 | Alejandro Gabriel Medina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 22 | 6.96 | |
| 18 | Gonzalo Emanuel Muscia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 33 | 7.12 | |
| 28 | Felipe Pena Biafore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 10 | Santiago Toloza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Martin Cauteruccio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 13 | Cristian Baez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 3 | 52 | 6.55 | |
| 7 | Mauricio Andres Cuero Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 28 | Sergio Ortiz | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 26 | 6.11 | ||
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 20 | 5.72 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 45 | 5.96 | |
| 29 | Braian Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 21 | 5.84 | |
| 79 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 4 | 3 | 47 | 6.48 | |
| 30 | Mateo Baltasar Barcia Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 21 | Nicolas Javier Vallejo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.14 | |
| 8 | Kevin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ