Kết quả trận Arsenal Tula vs Lokomotiv Moscow, 22h30 ngày 05/03

Vòng Regional Quarterfinals 2
22:30 ngày 05/03/2026
Arsenal Tula
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 2)
Lokomotiv Moscow
Địa điểm:
Thời tiết: Tuyết rơi, 0℃~1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.769
-2.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.99
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 6.5
2-0
31 6.7
2-1
17 91
3-1
51 201
3-2
56 161
4-2
161 51
4-3
201 131
0-0
12.5
1-1
7.5
2-2
17.5
3-3
76
4-4
201
AOS
-

Cúp Quốc Gia Nga

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal Tula vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal Tula vs Lokomotiv Moscow tại Cúp Quốc Gia Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal Tula vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Arsenal Tula vs Lokomotiv Moscow

Arsenal Tula Arsenal Tula
Phút
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
10'
match change Lucas Gabriel Vera
Ra sân: Sergey Pinyaev
Erving Botaka-Yoboma match yellow.png
27'
32'
match goal 0 - 1 Evgeniy Morozov
35'
match goal 0 - 2 Artem Karpukas
Kirill Bolshakov 1 - 2 match goal
45'
49'
match yellow.png Artem Karpukas
Aleksandr Putsko match yellow.png
50'
Alan Tsaraev
Ra sân: Matteo Ahlinvi
match change
64'
69'
match change Dmitry Vorobyev
Ra sân: Nikolay Komlichenko
69'
match change Ruslan Myalkovskiy
Ra sân: Lucas Gabriel Vera
Daniil Plotnikov
Ra sân: Daniil Penchikov
match change
80'
83'
match hong pen Alexey Batrakov
90'
match change Danila Godyaev
Ra sân: Aleksandr Rudenko

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Arsenal Tula VS Lokomotiv Moscow

Arsenal Tula Arsenal Tula
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
5
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Phạt góc
 
7
12
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Thẻ vàng
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
45
 
Pha tấn công
 
60
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Alan Tsaraev
77
Daniil Plotnikov
35
Matvey Kholin
15
Aleksandr Putsko
25
Stanislav Oleynik
45
Nikita Karmaev
99
Danila Shramko
50
Ilya Sokolov
21
Nikita Razdorskikh
24
Ilya Azyavin
95
Stepan Obryvkov
19
Kirill Bogdanets
Arsenal Tula Arsenal Tula 4-3-3
4-3-3 Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
18
Tsulaya
8
Popov
31
Bolshako...
3
Botaka-Y...
4
Penchiko...
14
Brnovic
99
Guliev
17
Ahlinvi
7
Urena
9
Maksimov
11
Ignatyev
1
Mitryush...
24
Nenakhov
85
Morozov
23
Castro
3
Fasson
25
Prutsev
83
Batrakov
93
Karpukas
19
Rudenko
27
Komliche...
9
Pinyaev

Substitutes

32
Lucas Gabriel Vera
99
Ruslan Myalkovskiy
10
Dmitry Vorobyev
90
Danila Godyaev
22
Ilya Lantratov
16
Daniil Veselov
2
Cristian Leonel Ramirez Zambrano
59
Egor Pogostnov
94
Artem Timofeev
14
Nikita Saltykov
8
Vladislav Sarveli
Đội hình dự bị
Arsenal Tula Arsenal Tula
Alan Tsaraev 22
Daniil Plotnikov 77
Matvey Kholin 35
Aleksandr Putsko 15
Stanislav Oleynik 25
Nikita Karmaev 45
Danila Shramko 99
Ilya Sokolov 50
Nikita Razdorskikh 21
Ilya Azyavin 24
Stepan Obryvkov 95
Kirill Bogdanets 19
Arsenal Tula Lokomotiv Moscow
32 Lucas Gabriel Vera
99 Ruslan Myalkovskiy
10 Dmitry Vorobyev
90 Danila Godyaev
22 Ilya Lantratov
16 Daniil Veselov
2 Cristian Leonel Ramirez Zambrano
59 Egor Pogostnov
94 Artem Timofeev
14 Nikita Saltykov
8 Vladislav Sarveli

Dữ liệu đội bóng:Arsenal Tula vs Lokomotiv Moscow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4
4.67 Phạt góc 5.33
3 Thẻ vàng 3
49.67% Kiểm soát bóng 54.33%
2.33 Phạm lỗi 14.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2.3
1.2 Bàn thua 1.2
3.3 Sút trúng cầu môn 3.4
5.1 Phạt góc 5.1
2.5 Thẻ vàng 1.7
49.7% Kiểm soát bóng 51.7%
5.2 Phạm lỗi 9.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Arsenal Tula (29trận)
Chủ Khách
Lokomotiv Moscow (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
4
4
HT-H/FT-T
1
1
4
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
2
3
HT-H/FT-H
5
0
2
2
HT-B/FT-H
3
2
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
2
HT-B/FT-B
2
2
0
6