Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Bayern Munich hôm nay ngày 27/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Bayern Munich tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dayot Upamecano
1 - 1 Karl Lennart
Konrad Laimer
Tom Bischof
Nicolas Jackson
Raphael Guerreiro
Leon Goretzka
Kim Min-Jae
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 23 | 7.7 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 42 | Karl Lennart | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ