Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Dango Ouattara
Antoine Semenyo
Alex Scott
1 - 1 Dean Huijsen
David Brooks
1 - 2 Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Daniel Jebbison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.61 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 25 | 7.23 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 29 | 6.92 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 28 | 7.86 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.61 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 26 | 5.85 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.33 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.06 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 12 | 6.01 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 40 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ