Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Aston Villa hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Morgan Rogers
John McGinn
Andres Garcia
Donyell Malen
Lamare Bogarde
George Hemmings
Jamaldeen Jimoh
Ollie Watkins
4 - 1 Ollie Watkins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 6.74 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.63 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 28 | 6.74 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 28 | 6.39 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 26 | 6.52 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 16 | 6.1 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 17 | 6.41 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 7.14 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ