Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Aston Villa hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Morgan Rogers
Leon Bailey
Alexandre Moreno Lopera
0 - 1 Leon Bailey
0 - 2 Ollie Watkins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 66 | 7.05 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 68 | 6.73 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.84 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 45 | 7.16 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 3 | 32 | 6.71 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 67 | 6.69 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 10 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 3 | 50 | 6.97 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 32 | 24 | 75% | 5 | 1 | 53 | 6.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 55 | 7.48 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 1 | 49 | 6.64 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 45 | 7.38 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 6 | 0 | 59 | 6.98 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 58 | 7.11 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.27 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 1 | 82 | 7.04 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 22 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 44 | 6.57 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ