Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Athletic Bilbao tại Cúp Emirates 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuri Berchiche
Robert Navarro
Mikel Vesga
Maroan Harrouch Sannadi
Gorosabel
Gorka Guruzeta Rodriguez
Adama Boiro
Nico Serrano
Alejandro Rego
Jon De Luis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 5 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Forward | 2 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 34 | 6.7 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 37 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ