Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Atletico Madrid hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Atletico Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Maria Gimenez de Vargas
Conor Gallagher
Matteo Ruggeri
Alejandro Baena Rodriguez
Antoine Griezmann
Thiago Almada
Robin Le Normand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Norgaard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 6.8 | |
| 4 | Benjamin William White | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 46 | 45 | 97.83% | 4 | 0 | 63 | 7.9 | |
| 10 | Eberechi Eze | Forward | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 3 | 1 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 59 | 8.7 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Forward | 3 | 3 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 25 | 8.6 | |
| 2 | William Saliba | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 0 | 84 | 7.1 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Forward | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 7 | Bukayo Saka | Forward | 5 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 1 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 22 | Ethan Nwaneri | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 44 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 50 | 6 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 18 | 6.6 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 45 | 5.9 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 48 | 5.8 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 4 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 0 | 79 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ