Arsenal
-1.5 0.88
+1.5 0.96
2.5 1.38
u 0.40
1.23
9.00
5.25
-0.75 0.88
+0.75 0.75
1.25 1.00
u 0.80
1.73
8.5
2.63
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Bayer Leverkusen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Exequiel Palacios
Malik Tillman
Montrell Culbreath
Patrik Schick
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 33 | 7.02 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.68 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 2 | 47 | 7.07 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 7.65 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 39 | 6.89 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.61 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 51 | 6.85 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 3 | 2 | 5 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 38 | 7.21 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 41 | 7.01 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 35 | 7.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 30 | 7.61 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 47 | 5.89 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 6 | 1 | 42 | 5.83 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 48 | 5.78 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 1 | 0 | 42 | 6.25 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 54 | 6.58 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 5.94 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 43 | 5.95 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 19 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ