Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 26/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Bolton Wanderers tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Aaron Collins
George Thomason
Jay Matete
George Johnston
Dion Charles
Victor Adeboyejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 45 | 8.56 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Forward | 5 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 58 | 8.2 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 65 | 7.18 | |
| 29 | Kai Havertz | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 23 | 7.43 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 41 | 8.22 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 7 | Bukayo Saka | Forward | 3 | 1 | 6 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 0 | 53 | 7.48 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Defender | 2 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 1 | 4 | 105 | 7.31 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 1 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 2 | 83 | 6.25 | |
| 53 | Ethan Nwaneri | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 44 | 8.48 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 76 | 6.49 | |
| 51 | Josh Nichols | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 1 | 0 | 98 | 6.5 | |
| 47 | Maldini Kacurri | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 46 | Ismeal Kabia | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 92 | Jack Porter | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 21 | 4.85 | |
| 10 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 8 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 1 | 45 | 6.01 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.17 | |
| 5 | Ricardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 5.69 | |
| 19 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 27 | 7.28 | |
| 12 | Josh Cogley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 39 | 6.13 | |
| 9 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 45 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.41 | |
| 27 | Randell Williams | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 33 | 5.8 | |
| 20 | Luke Kevin Southwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 0 | 30 | 4.87 | |
| 6 | George Johnston | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 18 | Eoin Toal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 31 | 5.49 | |
| 28 | Jay Matete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 4 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 21 | Christian Forino Joseph | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 28 | 5.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ