Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Brentford hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Norgaard
Kevin Schade
Yegor Yarmolyuk
Michael Kayode
1 - 1 Yoane Wissa
Yegor Yarmolyuk
Mathias Jensen
Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 2 | 23 | 6.78 | |
| 3 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.32 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.28 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.87 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 53 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 22 | 6.45 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.73 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 25 | 6.81 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 2 | 16 | 6.87 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ