Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Brentford hôm nay ngày 10/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Frank Ogochukwu Onyeka
Mathias Zanka Jorgensen
Mathias Jensen
1 - 1 Yoane Wissa
Yoane Wissa
Neal Maupay
Yegor Yarmolyuk
Saman Ghoddos
Nathan Collins
Mikkel Damsgaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 53 | 7.11 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 0 | 67 | 6.69 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 64 | 6.31 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 71 | 64 | 90.14% | 5 | 1 | 84 | 7.68 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 42 | 7.27 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 5 | 6 | 59 | 8.13 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 74 | 6.72 | |
| 24 | Reiss Nelson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 1 | 4 | 75 | 6.56 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 11 | 0 | 65 | 6.89 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 3 | 1 | 62 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 36 | 6.46 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 20 | 46.51% | 0 | 1 | 55 | 6.93 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 20 | 6 | 30% | 1 | 7 | 40 | 7.12 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 4 | 30 | 6.82 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 3 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 23 | 7.34 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 33 | 7.32 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 35 | 6.26 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 31 | 6.04 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ