Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Burnley hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Josh Brownhill
Aaron Ramsey
Jacob Bruun Larsen
Michael Obafemi
Wilson Odobert
Johann Berg Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 27 | 7.28 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.97 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 3 | 4 | 78 | 7.15 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 3 | 65 | 6.41 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 31 | 6.26 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 45 | 6.27 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 69 | 5.94 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 8 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 1 | 43 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 21 | 6.81 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 18 | 6.83 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 7.19 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 3 | 32 | 7.16 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 39 | 6.68 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 32 | 6.14 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.27 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 18 | 6.54 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ