Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Chelsea hôm nay ngày 03/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kai Havertz
3 - 1 Noni Madueke
Conor Gallagher
Mykhailo Mudryk
Hakim Ziyech
Mateo Kovacic
Trevoh Thomas Chalobah
Conor Gallagher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 51 | 8.12 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 44 | 7.02 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 63 | 8.76 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 3 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 3 | 77 | 7.12 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 56 | 7.54 | |
| 16 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 77 | 6.47 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 3 | 64 | 6.84 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 36 | 6.98 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 71 | 6.68 | |
| 24 | Reiss Nelson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 2 | 48 | 7.48 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 71 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 70 | 6.04 | |
| 9 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.74 | |
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 5 | 76 | 7.36 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 58 | 7.18 | |
| 17 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 35 | 5.95 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 33 | 7.39 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 55 | 6.23 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 2 | 58 | 6.26 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 4 | 21 | 6.78 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.08 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 33 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 3 | 67 | 6.75 | |
| 31 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 41 | 7.46 | |
| 15 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 5 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ