Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Crystal Palace hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
James Tomkins
3 - 1 Jeffrey Schlupp
Jeffrey Schlupp Goal (VAR xác nhận)
Will Hughes
Jordan Ayew
Naouirou Ahamada
Eberechi Eze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 4 | 2 | 69 | 8.08 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 39 | 7.77 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 69 | 7.12 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 1 | 3 | 91 | 7.48 | |
| 3 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 62 | 6.78 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 16 | Robert Holding | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 7 | 84 | 7.35 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 1 | 66 | 7.49 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 3 | 72 | 6.62 | |
| 10 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 45 | 7.76 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 9 | 0 | 54 | 9.2 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Tomkins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 46 | 6.24 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.08 | |
| 11 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 40 | 6.08 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 50 | 6.26 | |
| 4 | Luka Milivojevic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 37 | 7.15 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 28 | 6.13 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.36 | |
| 7 | Michael Olise | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 0 | 72 | 6.38 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 2 | 40 | 5.88 | |
| 29 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 41 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 41 | 5.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ