Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Crystal Palace hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Ozoh
Matheus Franca de Oliveira
Naouirou Ahamada
James Tomkins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 3 | 47 | 7.03 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 7.21 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 43 | 6.89 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.54 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 37 | 8.38 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 34 | 6.65 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 4 | 1 | 20 | 7.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 5.97 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 14 | 6.11 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 5.73 | |
| 30 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 13 | 5.44 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 5.95 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.73 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 22 | 6.03 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 19 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ