Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Crystal Palace hôm nay ngày 24/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Eberechi Eze
Justin Devenny
Will Hughes
Ismaila Sarr
Jean Philippe Mateta
Romain Esse
2 - 2 Jean Philippe Mateta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 46 | 7.16 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 47 | 5.96 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 0 | 63 | 6.72 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 0 | 95 | 6.69 | |
| 3 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 164 | 161 | 98.17% | 0 | 0 | 177 | 5.95 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 117 | 113 | 96.58% | 0 | 0 | 132 | 7.48 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 0 | 88 | 6.64 | |
| 53 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 1 | 63 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 42 | 6.81 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 6 | 7.45 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 7.46 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 2 | 57 | 7.13 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 25 | 6.92 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.77 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 65 | 6.18 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 49 | 6.75 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 21 | Romain Esse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ