Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Dinamo Zagreb hôm nay ngày 23/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Dinamo Zagreb tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Dinamo Zagreb hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arijan Ademi
Josip Misic
Lukas Kacavenda
Lukas Kacavenda
Arber Hoxha
Marko Pjaca
Dario Spikic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 34 | 7.28 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 3 | 1 | 72 | 6.83 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 1 | 76 | 6.82 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.85 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 2 | 34 | 7.66 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 4 | 65 | 6.98 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 32 | 7.21 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 1 | 43 | 6.87 | |
| 12 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 52 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 3 | 23 | 6.07 | |
| 22 | Stefan Ristovski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 20 | 6.23 | |
| 30 | Marko Rog | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 13 | Samy Mmaee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 25 | 6.81 | |
| 18 | Ronael Pierre-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 33 | Ivan Nevistic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 29 | 5.81 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 12 | 6.06 | |
| 6 | Maxime Bernauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 4 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 10 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 7 | Luka Stojkovic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ