Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Everton hôm nay ngày 02/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mason Holgate
James Tarkowski
Demarai Gray
Ben Godfrey
Ben Godfrey
Thomas Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 0 | 84 | 7.98 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 47 | 6.58 | |
| 4 | Benjamin William White | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 2 | 76 | 6.98 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 7.11 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 3 | 67 | 6.88 | |
| 12 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 2 | 77 | 6.71 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 34 | 7.16 | |
| 7 | Bukayo Saka | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 45 | 7.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.01 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.13 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.05 | |
| 2 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 36 | 5.87 | |
| 20 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 23 | 5.86 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 28 | 5.39 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 4 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 42 | 7.54 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 20 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ