Arsenal
-1.5 0.93
+1.5 0.95
0.5 1.38
u 0.40
1.30
7.50
4.80
-0.5 0.93
+0.5 0.90
1 0.75
u 1.05
1.91
7.5
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Everton hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thierno Barry
Harrison Armstrong
Merlin Rohl
Tyrique George
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 7.16 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 79 | 72 | 91.14% | 5 | 1 | 94 | 6.97 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 7 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 55 | 6.85 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 5 | 78 | 7.34 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.99 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 110 | 104 | 94.55% | 1 | 6 | 127 | 8.11 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 4 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 0 | 69 | 6.96 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 67 | 6.86 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 4 | 55 | 6.96 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.48 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 46 | 6.69 | |
| 56 | Max Dowman | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 25 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 50 | 7.62 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 55 | 6.86 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 0 | 48 | 5.55 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 35 | 7.26 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 2 | 50 | 6.78 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 1 | 65 | 6.25 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 23 | 6.37 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 6.09 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 48 | 6.27 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 3 | 48 | 6.15 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 33 | 7.34 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 5.79 | |
| 19 | Tyrique George | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ