Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs FC Kairat Almaty hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs FC Kairat Almaty tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs FC Kairat Almaty hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorginho Penalty awarded
1 - 1 Jorginho
Valeriy Gromyko
Ricardinho
Jorginho
Damir Kasabulat
Lev Kurgin
Ramazan Bagdat
3 - 2 Ricardinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 49 | 6.63 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 40 | 7.08 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 30 | 8.47 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 37 | 6.81 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 19 | 7.86 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 33 | 8.1 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 35 | 7.12 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 45 | 6.14 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 2 | 57 | 6.74 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 51 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 29 | 5.75 | |
| 3 | Luis Mata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 18 | Dan Glazer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 23 | 5.79 | |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 2 | 25 | 6.1 | |
| 25 | Aleksandr Shirobokov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 5.63 | |
| 77 | Temirlan Anarbekov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 6 | Adilet Sadybekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 24 | 5.97 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.81 | |
| 26 | Edmilson de Paula Santos Filho | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 10 | 5.92 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ