Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Fulham hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Calvin Bassey Ughelumba
Tom Cairney
Sasa Lukic
Adama Traore Diarra
Harrison Reed
Marek Rodak

Calvin Bassey Ughelumba
2 - 2 Joao Palhinha
Oluwatosin Adarabioyo
Kenny Tete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 59 | 6.62 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 58 | 6.23 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.63 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 19 | 6.06 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 46 | 6.07 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 48 | 5.56 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.42 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 27 | 7.32 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 16 | 6.39 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.84 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 18 | 7.25 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 22 | 6.63 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 26 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ