Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Leeds United hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robin Koch
Rodrigo Moreno Machado,Rodri
Weston Mckennie
Liam Cooper
Georginio Ruttier
3 - 1 Rasmus Nissen Kristensen
Patrick Bamford
Patrick Bamford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 57 | 7.98 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 55 | 7.74 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 1 | 67 | 7.99 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 52 | 6.79 | |
| 3 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 96 | 78 | 81.25% | 0 | 5 | 116 | 6.83 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 8.46 | |
| 16 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 4 | 74 | 6.91 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 37 | 6.23 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 75 | 7.59 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.91 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 6 | 96 | 7.43 | |
| 10 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 1 | 69 | 8.63 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 21 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 54 | 5.78 | |
| 19 | Rodrigo Moreno Machado,Rodri | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6 | |
| 5 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 6.01 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 5.81 | |
| 25 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 22 | 11 | 50% | 0 | 2 | 34 | 7.26 | |
| 23 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 3 | 31 | 6.42 | |
| 8 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 0 | 58 | 6.58 | |
| 28 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 54 | 6.06 | |
| 21 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 5.67 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 33 | 5.2 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.76 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ