Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Leeds United hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jayden Bogle
Sean Longstaff
Lukas Nmecha
Noah Okafor
Brenden Aaronson
Gabriel Gudmundsson
Sam Byram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 28 | 7 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 3 | 43 | 7 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 7.8 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 10 | Joel Piroe | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ