Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Liverpool hôm nay ngày 07/01/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Liverpool tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diogo Jota
Ryan Jiro Gravenberch
Harvey Elliott
Conor Bradley
Bobby Clark
0 - 1 Jakub Kiwior(OW)
0 - 2 Luis Fernando Diaz Marulanda
Trent Arnold
Bobby Clark
Ryan Jiro Gravenberch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.84 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.55 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 43 | 6.93 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 24 | Reiss Nelson | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.81 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 31 | 6.96 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 7.22 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 6.88 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 2 | 38 | 6.89 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 6.43 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.12 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 44 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ