Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Liverpool hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahima Konate
Alexis Mac Allister
Joseph Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 0 | 67 | 6.14 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 48 | 6.68 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 4 | 39 | 7.06 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 7.07 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 7.04 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ