Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Manchester City hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erling Haaland
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Matheus Luiz Nunes
Nathan Ake
Nicolas Gonzalez Iglesias
Gianluigi Donnarumma
Savio Moreira de Oliveira
John Stones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Forward | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 53 | 6.87 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 75 | 73 | 97.33% | 7 | 0 | 88 | 6.28 | |
| 10 | Eberechi Eze | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 1 | 66 | 6.43 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 5.86 | |
| 2 | William Saliba | Defender | 1 | 0 | 0 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 2 | 94 | 6.65 | |
| 7 | Bukayo Saka | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 3 | 0 | 66 | 6.13 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 4 | 0 | 81 | 6.61 | |
| 20 | Noni Madueke | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 0 | 32 | 5.63 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 2 | 58 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nathan Ake | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 39 | 6.66 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 29 | 6.79 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 4 | 52 | 7.03 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.66 | |
| 47 | Phil Foden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 25 | 7.3 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 32 | 7.35 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 7.42 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 39 | 7.43 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 33 | Nico OReilly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ