Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-5]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Manchester United hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Manchester United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lisandro Martinez
Bruno Joao N. Borges Fernandes
Diogo Dalot
0 - 1 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Kobbie Mainoo

Diogo Dalot
Harry Maguire
Amad Diallo Traore
Toby Collyer
Joshua Zirkzee
Tyrell Malacia
Leny Yoro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 38 | 7.24 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.42 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 63 | 54 | 85.71% | 8 | 0 | 85 | 6.67 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 1 | 74 | 6.69 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 30 | 6.55 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 3 | 65 | 6.36 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 72 | 6.27 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 12 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 12 | Jurrien Timber | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 0 | 81 | 6.61 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 47 | 7.03 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 24 | 4.88 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 1 | 41 | 7.94 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 6.18 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 3 | 27 | 7.45 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 33 | 6.84 | |
| 43 | Toby Collyer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ