Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Manchester United hôm nay ngày 03/09/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcus Rashford
Victor Nilsson-Lindelof
Lisandro Martinez
Rasmus Hojlund
Harry Maguire
Andre Onana
Alejandro Garnacho
Jonny Evans
Alejandro Garnacho Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 6.15 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 38 | 6.12 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 6.58 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 36 | 6.28 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 9 | 0 | 30 | 6.93 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 56 | 5.9 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 45 | 6.43 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 5.98 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 7.09 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 41 | 6.53 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.58 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 39 | 6.12 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 29 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ