Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Manchester United hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Bryan Mbeumo
1 - 2 Patrick Dorgu
Matheus Cunha
Benjamin Sesko
2 - 3 Matheus Cunha
Noussair Mazraoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 5.78 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.48 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 29 | 6.19 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 35 | 5.85 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 5.76 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 5.56 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 7.06 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ