Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Newcastle United hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lewis Miley
William Osula
Emil Henry Kristoffer Krafth
Emil Henry -Kristoffer Krafth
Joseph Willock
Joseph Willock
Dan Burn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 67 | 7.13 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 36 | 7.28 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 53 | 7.26 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 60 | 6.96 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 50 | 6.57 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 4 | 36 | 8.34 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 35 | 6.21 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 1 | 45 | 7.43 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 2 | 67 | 8.28 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 2 | 59 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.81 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 5 | 63 | 7.45 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 4 | 44 | 6.74 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 37 | 6.65 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.02 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 23 | 6.13 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 37 | 5.24 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 7 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 66 | 6.94 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 1 | 46 | 6.36 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 16 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ