Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Nottingham Forest hôm nay ngày 13/09/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolo Savona
Arnaud Kalimuendo
Dilane Bakwa
Ryan Yates
James Mcatee
Neco Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Martin Odegaard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 10 | Eberechi Eze | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 34 | 8.1 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 2 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Forward | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 24 | 7.2 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 20 | Noni Madueke | Forward | 0 | 0 | 5 | 27 | 19 | 70.37% | 13 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 75 | 7.3 | |
| 22 | Ethan Nwaneri | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.3 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 15 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 3 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ