Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày 02/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Olympiakos Piraeus tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Olympiakos Piraeus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mehdi Taromi
Chiquinho Goal Disallowed - offside
Lorenzo Scipioni
Giulian Biancone
Gabriel Strefezza
Christos Mouzakitis
Gabriel Strefezza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Forward | 4 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 8 | Martin Odegaard | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 65 | 54 | 83.08% | 4 | 0 | 86 | 8.5 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 0 | 5 | 38 | 7.2 | |
| 4 | Benjamin William White | Defender | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 10 | Eberechi Eze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 55 | 7 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 2 | William Saliba | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 5 | 64 | 7 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Forward | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 7 | Bukayo Saka | Forward | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 8.1 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 5 | 74 | 7.7 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 2 | 76 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Gelson Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 20 | 14 | 70% | 10 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 52 | 6 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 24 | 6.2 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 4 | Giulian Biancone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 4 | 60 | 6.8 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 35 | 6.2 | |
| 88 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 6 | 22.22% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 96 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ