Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs PSG hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabian Ruiz Pena
Randal Kolo Muani
Fabian Ruiz Pena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 40 | 7.47 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 5 | Thomas Partey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 29 | Kai Havertz | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 48 | 8.11 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 55 | 7.07 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 42 | 7.03 | |
| 2 | William Saliba | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 50 | 6.92 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Forward | 2 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 28 | 7.23 | |
| 7 | Bukayo Saka | Forward | 2 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 58 | 8.4 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 33 | 7.08 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 50 | 7.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 70 | 6.28 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 2 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 4 | 87 | 6.47 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 42 | 5.98 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 1 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 1 | 83 | 6.43 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 45 | 44 | 97.78% | 6 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 2 | 94 | 6.62 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 2 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 3 | 1 | 85 | 6.73 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 40 | 5.85 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 2 | 0 | 84 | 6.61 | |
| 14 | Desire Doue | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 34 | 6 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 2 | 98 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ