Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 13/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs PSV Eindhoven tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ivan Perisic
Isaac Babadi
Joey Veerman
Luuk de Jong
Olivier Boscagli
2 - 2 Couhaib Driouech
Ryan Flamingo
Esmir Bajraktarevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 32 | 7.67 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 20 | 6.65 | |
| 3 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 19 | 7.23 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 37 | 6.29 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 54 | 6 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 7.17 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 45 | 6.11 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 62 | 5.72 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 7.07 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 53 | 5.94 | |
| 3 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 5.91 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 4 | 2 | 33 | 6.05 | |
| 21 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 39 | Adamo Nagalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 58 | 6.62 | |
| 26 | Isaac Babadi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ