Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 21/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs PSV Eindhoven tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olivier Boscagli
Malik Tillman
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Yorbe Vertessen
Ramalho Andre
Malik Tillman
Jerdy Schouten
Ricardo Pepi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 8.44 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.57 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 7.31 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 8.12 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.94 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 22 | 6.68 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 34 | 6.9 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 39 | 6.61 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 8.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 23 | 5.74 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 5.59 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 28 | 6.25 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 7 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 37 | 5.58 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 6 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 36 | 5.49 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ