Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Real Madrid hôm nay ngày 09/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduardo Camavinga
Lucas Vazquez Iglesias
Fran Garcia
Brahim Diaz
Eduardo Camavinga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 7.79 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 50 | 6.51 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 77 | 7.4 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 8.11 | |
| 3 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 5 | 4 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 43 | 9.21 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 79 | 97.53% | 0 | 0 | 90 | 6.79 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 1 | 32 | 7.16 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 9 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 64 | 6.76 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 2 | 71 | 7.61 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 74 | 7.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 0 | 65 | 6.41 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 46 | 6.62 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 4 | 39 | 7.14 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 60 | 5.62 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 42 | 6.96 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 38 | 5.78 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 49 | 6.22 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 53 | 6.14 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 73 | 5.48 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 44 | 7.06 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 44 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ