Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arsenal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Sevilla hôm nay ngày 09/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Sevilla tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Boubakary Soumare
Ivan Rakitic
Boubakary Soumare
Juanlu Sanchez
Mariano Diaz Mejia
Lucas Ocampos
Nianzou Kouassi
Lucas Ocampos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 7.15 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 35 | 6.73 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 68 | 6.84 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 4 | 69 | 6.98 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 9 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 32 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 23 | 6.01 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.09 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 15 | 6.09 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 27 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ